Bản dịch của từ 亮度 trong tiếng Anh

亮度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮度 (Danh từ)

liàng dù
01

The level of brightness perceived by the human eye from a light source or reflected object, influenced by size, intensity, and distance.

发光体和反光体使人眼睛感到的明亮程度亮度和所看到的物体的大小、发光或反光的强度及距离有关

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The intensity or strength of light emitted from a source, commonly measured in candelas.

光源所发的光的强度通常以烛光为单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮度

liàng

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
度世
度假
度假村
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép