Bản dịch của từ 亹 trong tiếng Anh

Tính từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Tính từ)

mén
01

Diligent; industrious; assiduous — working hard without tiring

形容勤勉不倦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To change as time passes; temporal change/alteration

形容时间推移

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

mén
01

Menyuan County (historic name: Mén), a county in Qinghai province, China (now called Menyuan)

亹源,县名,在青海,今作门源

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

亹
Bính âm:
【mén】【ㄨㄟˇ, ㄇㄣˊ】【VỈ, MÊN】
Các biến thể:
斖, 𠆠, 𣁪, 𣁫, 𤅣
Hình thái radical:
⿱,亠,舋
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép