Bản dịch của từ 人丹 trong tiếng Anh

人丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人丹 (Danh từ)

rén dān
01

A traditional Chinese patent remedy (pill) containing menthol, borneol, clove, etc., used for heatstroke, motion sickness, dizziness and chest discomfort from stuffy heat.

常用中成药。用薄荷脑﹑冰片﹑丁香等药配制而成。适用于中暑﹑晕船﹑晕车及因气候闷热引起的头昏﹑胸闷等症。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人丹

rén

dān

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép