Bản dịch của từ 人公里 trong tiếng Anh

人公里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人公里 (Danh từ)

rén gōng lǐ
01

Transport unit measuring passenger traffic: one passenger transported one kilometre (person-kilometre)

运输部门计算客运工作量的专用词,将一位旅客运送一公里称一人公里。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人公里

rén

gōng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép