Bản dịch của từ 人役 trong tiếng Anh

人役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人役 (Danh từ)

rén yì
01

Servant; household slave or domestic retainer

1.仆役;奴婢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A labor/duty post or persons assigned to official service (e.g., conscripted laborers, messengers, attendants); archaic: corvée or government-assigned labor

2.差役,差人。

Ví dụ
03

A person who performs labor or is compelled to do corvée/work; a laborer/servant under duty

3.服劳役的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人役

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
役丁
役事
役人
役令
役作
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép