Bản dịch của từ 人据 trong tiếng Anh

人据

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人据 (Danh từ)

rén jù
01

A support or reliance for people; things people depend on to live or bases/territories occupied by people

人之所凭依,指人赖以生存的事物。《庄子.寓言》:“天有历数,地有人据,吾恶乎求之?”成玄英疏:“夫星历度数,玄象丽天;九州四极,人物依据。”一说为人所占据,指邦国地域。参阅陈鼓应《庄子今注今译》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人据

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép