Bản dịch của từ 人柄 trong tiếng Anh

人柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人柄 (Danh từ)

rén bǐng
01

The authority or power to govern people; control/mandate over the populace.

治理民众的权柄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人柄

rén

bǐng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép