Bản dịch của từ 人籍 trong tiếng Anh

人籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人籍 (Danh từ)

rén jí
01

A register or book containing records about people; a text that records personnel matters, biographies, or human-related entries

1.载有人事内容的典籍。

Ví dụ
02

Household registration; family register (same sense as 戶籍)

2.犹户籍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The qualification or status of being a person; the right/standing to be regarded as a human (moral/personhood qualification)

3.谓做人的资格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人籍

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép