Bản dịch của từ 什 trong tiếng Anh
什
Chữ sốTính từDanh từĐại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
什 (Chữ số)
【shí】
01
Ten (used in fractions or multiples; classical/archaic numeral usage)
十,多用于分数或倍数
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
什 (Tính từ)
【shí】
01
Various; miscellaneous; mixed assortment
多种的;杂样的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
什 (Danh từ)
【shí】
01
Small miscellaneous items; odds and ends
各种杂物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
十
识
㵓
遈
碩
炻
莳
硕
鲥
溡
鉐
嵵
神
䰠
榊
鉮
鰰
甚
倶
仯
㑶
㒉
侫
俶
𠍫
𠌾
俁
𠉾
催
𠐳
㸦
讥
匂
爪
切
仌
冈
䢳
勼
升
月
𠔁
什锦
布什
什物
什一
什菜
什叶
什刹海
劳什子
捞什子
什件儿
什么
喀什
篇什
纳什
班什
什器
什邡
雅什
通什
奥什
