Bản dịch của từ 什一 trong tiếng Anh

什一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什一 (Danh từ)

shí yī
01

A form of Chinese folk art performance derived from lotus flower storytelling, accompanied by percussion instruments like gongs, drums, and cymbals; a traditional narrative singing style.

曲藝的一種, 由蓮花落發展而成, 用鑼、鼓、鐃、鈸等伴奏. 也作十不閑兒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什一

shén

Các từ liên quan

什一之利
什不闲
什么
什么事
什么人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép