Bản dịch của từ 什么 trong tiếng Anh
什么

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
什么 (Đại từ)
Used to ask about something or to inquire about the identity or nature of a thing
表示疑问
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A question word used before nouns to ask about people or things; means 'what' or 'which'.
用在名词前面,问人或事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An indefinite pronoun indicating an unspecified or unknown thing
虚指,表示不肯定的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Two '什么' words used together to indicate that the first determines the second, expressing a matching or corresponding relationship.
两个''什么''前后照应,表示由前者决定后者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To express reproach or blame
表示责难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used to indicate negation or absence, often meaning 'nothing' or 'none' in questions
表示否定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
什么 (Thán từ)
Expressing surprise or dissatisfaction, like 'What!' or 'What the heck!'
表示惊讶或不满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Expressing disagreement or doubt about a statement; like saying 'huh?' or 'what?' to show you don't agree or believe it.
表示不同意对方说的某一句话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什么
shén
什
me
么
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
