Bản dịch của từ 什么 trong tiếng Anh

什么

Đại từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

什么 (Đại từ)

shén me
01

Used to ask about something or to inquire about the identity or nature of a thing

表示疑问

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A question word used before nouns to ask about people or things; means 'what' or 'which'.

用在名词前面,问人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An indefinite pronoun indicating an unspecified or unknown thing

虚指,表示不肯定的事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Two '什么' words used together to indicate that the first determines the second, expressing a matching or corresponding relationship.

两个''什么''前后照应,表示由前者决定后者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To express reproach or blame

表示责难

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Used to indicate negation or absence, often meaning 'nothing' or 'none' in questions

表示否定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

什么 (Thán từ)

shén me
01

Expressing surprise or dissatisfaction, like 'What!' or 'What the heck!'

表示惊讶或不满

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Expressing disagreement or doubt about a statement; like saying 'huh?' or 'what?' to show you don't agree or believe it.

表示不同意对方说的某一句话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什么

shén

me

Các từ liên quan

什一
什一之利
什不闲
什么事
什么人
么么
么人
么娘
么波
么生
什
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép