Bản dịch của từ 什么的 trong tiếng Anh
什么的
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
什么的 (Đại từ)
【shén me de】
01
Used after listing one or several items to indicate 'and so on,' 'and the like,' or 'etcetera.'
用在一个成分或并列的几个成分之后,表示''...之类''的意思
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什么的
shén
什
me
么
de
的
Các từ liên quan
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
么么
么人
么娘
么波
么生
的一确二
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
十
识
㵓
遈
碩
炻
莳
硕
鲥
溡
鉐
嵵
神
䰠
榊
鉮
鰰
甚
倶
仯
㑶
㒉
侫
俶
𠍫
𠌾
俁
𠉾
催
𠐳
㸦
讥
匂
爪
切
仌
冈
䢳
勼
升
月
𠔁
什锦
布什
什物
什一
什菜
什叶
什刹海
劳什子
捞什子
什件儿
什么
喀什
篇什
纳什
班什
什器
什邡
雅什
通什
奥什
