Bản dịch của từ 什件儿 trong tiếng Anh
什件儿
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
什件儿 (Đại từ)
【shí jiàn ér】
01
Collective term for chicken and duck internal organs used as food (offal)
鸡鸭的内脏做食品时的总称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Metal fittings or decorative hardware attached to cabinets, carriages, swords, etc., often for reinforcement and ornamentation
箱柜、马车、刀剑等上面所附的各样起加固作用的金属装饰品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什件儿
shí
什
jiàn
件
ér
儿
Các từ liên quan
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
件举
件件
件别
件头
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
十
识
㵓
遈
碩
炻
莳
硕
鲥
溡
鉐
嵵
神
䰠
榊
鉮
鰰
甚
倶
仯
㑶
㒉
侫
俶
𠍫
𠌾
俁
𠉾
催
𠐳
㸦
讥
匂
爪
切
仌
冈
䢳
勼
升
月
𠔁
什么
喀什
篇什
纳什
班什
什器
什邡
雅什
通什
奥什
什锦
布什
什物
什一
什菜
什叶
什刹海
劳什子
捞什子
什件儿
