Bản dịch của từ 什锦 trong tiếng Anh

什锦

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什锦 (Tính từ)

shí jǐn
01

Varied; assorted; mixed; made from multiple ingredients or styles

多种原料制成或多种花样的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

什锦 (Danh từ)

shí jǐn
01

A dish or item made by combining various ingredients or patterns; assorted or mixed variety food.

多种原料制成或多种花样拼成的食品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什锦

shí

jǐn

Các từ liên quan

什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép