Bản dịch của từ 仁 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

(Danh từ)

rén
01

Benevolence; kindness; compassionate heart

仁爱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kernel; the edible seed or inner part inside a fruit or nut

果核或果壳里的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An honorific way to address a male friend; ‘brother’ or ‘my good man’ (polite form of address)

敬词,用于对朋友的尊称

Ví dụ
04

Shrimp meat (peeled shrimp), e.g. shrimp morsels used in cooking

像仁儿的东西

Ví dụ
05

Surname Rén (Chinese family name 'Ren')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

rén
01

Benevolent; compassionate; kind-hearted toward others

对人亲善友爱,有同情心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép