Bản dịch của từ 仁勇 trong tiếng Anh

仁勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁勇 (Danh từ)

rén yǒng
01

Benevolence and bravery; kindness combined with courage.

仁 (rén) có nghĩa là nhân ái, lòng tốt; 勇 (yǒng) có nghĩa là dũng cảm, can đảm.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁勇

rén

yǒng

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép