Bản dịch của từ 仁姑 trong tiếng Anh

仁姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁姑 (Danh từ)

rén gū
01

A respectful form of address for one's aunt (maternal/paternal aunt), equivalent to 'aunt' used politely.

1.对姑妈的尊称。

Ví dụ
02

A kind, benevolent mother; an honorific title for a virtuous woman (archaic)

2.犹言慈母。古代对有名位妇女的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁姑

rén

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép