Bản dịch của từ 仁弟 trong tiếng Anh

仁弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁弟 (Danh từ)

rén dì
01

A respectful term for a younger male friend or student, often used in letters.

对比自己年轻的朋友的敬称,老师对学生也用 (多用于书信等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁弟

rén

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép