Bản dịch của từ 仁德 trong tiếng Anh

仁德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁德 (Danh từ)

rén dé
01

Rende, a township located in Tainan County, Taiwan

Jente township in Tainan county 台南縣|台南县 [Tái nán xiàn], Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Benevolent virtue; kindness and moral integrity

仁义诚信

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Benevolent virtue; noble morality; high-mindedness showing kindness and wisdom

高尚的胸怀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Benevolence and virtue; kindness and moral goodness

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁德

rén

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
德举
德义
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép