Bản dịch của từ 仁草 trong tiếng Anh

仁草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁草 (Danh từ)

rén cǎo
01

A rare auspicious herb (e.g. plants like 朱草 or 萱荚); in classical texts regarded as a portent of good omen

1.瑞草。指朱草﹑萱荚等不常见的草。古人以为见则祥瑞。

Ví dụ
02

Tobacco; tobacco plant (archaic/regional term)

2.烟草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁草

rén

cǎo

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
草上霜
草上飞
草丛
草人
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép