Bản dịch của từ 仂句 trong tiếng Anh
仂句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
仂句 (Danh từ)
【lè jù】
01
A clause within a complex sentence — a smaller sentence unit (formerly called 'subordinate clause'); often a subject-predicate phrase.
语法术语。指长句子中包含的短句。旧称子句,现多称主谓词组。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仂句
lè
仂
jù
句
Các từ liên quan
仂词
仂语
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
