ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仃
Bảng phân tích âm vị 仃
Dīng
Lonely; orphaned; destitute and without shelter or support
见〖伶仃〗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép