Bản dịch của từ 仄 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

(Tính từ)

01

Narrow; cramped (physically confined, hard to pass through)

狭窄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uneasy; restless; feeling anxious or unsettled inside

心里不安

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tilted; leaning; slanted

倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

A tonal term meaning the oblique/rising (checked) tone in classical Chinese; in Vietnamese context: 'the falling-rising (trắc) tone used in poetry' (i.e., a non-level tone)

指仄声

Ví dụ

(Động từ)

01

To feel guilty; to feel remorse

感到内疚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仄
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 庂, 𠨮, 𠨻, 𠩩, 𤴩
Hình thái radical:
⿸,厂,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép