Bản dịch của từ 仄径 trong tiếng Anh
仄径
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
仄径 (Danh từ)
【zè jìng】
01
A narrow, cramped path or lane.
狭窄的小路。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仄径
zè
仄
jìng
径
Các từ liên quan
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
径一周三
径会
径便
径历
径向
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 庂, 𠨮, 𠨻, 𠩩, 𤴩
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庂
捑
侧
昗
汄
䔾
夨
側
㳁
崱
稄
昃
𠓳
𠆳
㒰
𠐖
𠈛
𠋅
㐱
𠈔
𠍜
全
𠆤
㒴
止
圠
𠃛
厷
𠃖
屯
斗
订
冇
切
巨
乤
平仄
逼仄
仄声
仄径
反仄
