Bản dịch của từ 仅 trong tiếng Anh
仅
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
仅 (Trạng từ)
【jìn】
01
Only; merely; just (indicating limitation in amount, range, or degree)
表示限制在某个范围之内或数量少;相当于“只”“才”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
仅 (Trạng từ)
【jìn】
01
Nearly; almost (used before a numeral to indicate approximation)
用在数量谓语前;表示接近于某一数量;相当于“差不多”“将近”(多见于唐人诗文)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˇ, ㄐㄧㄣˋ】【CẨN, CẬN】
- Các biến thể:
- 付, 僅, 奴, 廑, 㝻
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌍
尽
厪
䤐
㹏
卺
锦
䒺
慬
廑
嫤
侭
觐
䀆
㱈
濅
凚
嚍
笒
贐
琎
荩
嫤
㦗
𠌎
偭
俾
𠐌
偗
倔
𠈧
㑓
伴
𠈝
𠎖
𠉫
巨
𠀇
㓁
云
冗
井
无
壬
弌
孔
𠔿
𠀉
不仅
仅仅
仅供
仅只
仅见
仅次于
不仅仅
仅仅是
缩放仅
硕果仅存
