Bản dịch của từ 仅识之无 trong tiếng Anh

仅识之无

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

仅识之无 (Tính từ)

jǐn shí zhī wú
01

Having only superficial or limited understanding without deeper knowledge or insight, often with a negative connotation.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仅识之无

jǐn

shí

zhī

仅
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˇ, ㄐㄧㄣˋ】【CẨN, CẬN】
Các biến thể:
付, 僅, 奴, 廑, 㝻
Hình thái radical:
⿰,亻,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép