Bản dịch của từ 今 trong tiếng Anh

Danh từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

(Danh từ)

jīn
01

Now; today; the present time

现在;当前

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Modern; present; nowadays

现代(跟“古”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Jin (Chinese family name); the proper name 'Jin'

Ví dụ

(Đại từ)

jīn
01

Now; the present (this, today)

此;这

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép