Bản dịch của từ 今夫 trong tiếng Anh

今夫

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今夫 (Thán từ)

jīn fú
01

An interjectory particle used to open or emphasize the beginning of a statement or speech.

发语词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今夫

jīn

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép