Bản dịch của từ 今宵 trong tiếng Anh

今宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今宵 (Danh từ)

jīn xiāo
01

Tonight; the evening of today, often with a poetic or romantic nuance.

今宵是指今天的晚上,通常用来表达一种诗意或浪漫的氛围。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今宵

jīn

xiāo

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép