Bản dịch của từ 今文 trong tiếng Anh

今文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今文 (Danh từ)

jīn wén
01

The clerical script (Lìshū) commonly used during the Han dynasty, representing the contemporary written form of characters at that time.

汉代称当时通用的隶字那时有人把口传的经书用隶字记录下来,后来叫做今文经

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今文

jīn

wén

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
文丈
文不加点
文不对题
文丐
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép