Bản dịch của từ 今时 trong tiếng Anh

今时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今时 (Danh từ)

jīn shí
01

The present time; nowadays; current era.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The present era; contemporary times, especially from the May Fourth Movement to now in Chinese history

现在这个时代, 在中国历史分期上多指五四运动到现在的时期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今时

jīn

shí

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
时上
时不再来
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép