Bản dịch của từ 今来古往 trong tiếng Anh

今来古往

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今来古往 (Tính từ)

jīn lái gú wǎng
01

From ancient times to the present; throughout history

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今来古往

jīn

lái

wǎng

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
来下
来不及
来世
古丸
古为今用
古义
古乐
往世
往业
往事
往亡
往人
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép