Bản dịch của từ 今样 trong tiếng Anh

今样

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今样 (Danh từ)

jīn yàng
01

The current appearance or state of something or someone.

现今的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今样

jīn

yàng

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
样书
样儿
样制
样势
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép