Bản dịch của từ 今生今世 trong tiếng Anh

今生今世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今生今世 (Tính từ)

jīn shēng jīn shì
01

This life and this world; one's entire lifetime

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今生今世

jīn

shēng

jīn

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
生一
生三
生上起下
生不逢场
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép