Bản dịch của từ 今音 trong tiếng Anh

今音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今音 (Danh từ)

jīn yīn
01

Modern pronunciation or contemporary phonetics

现代的语音

Ví dụ
02

The phonetic system representing the pronunciations of characters during the Sui and Tang dynasties, as recorded in rhyme books like Qieyun and Guangyun, contrasted with older ancient pronunciations.

指以《切韵》、《广韵》等韵书为代表的隋唐音,跟以《诗经》押韵、《说文》谐声等为代表的'古音' (周秦音) 相对

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今音

jīn

yīn

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
音义
音乐
音乐之声
音书
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép