Bản dịch của từ 介 trong tiếng Anh
介

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介 (Động từ)
Between; in the middle of; intermediate
在两者当中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To mind/feel bothered by; to care about; to take to heart
存留; 放在心里
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To introduce; to connect two parties (bring into contact or relation)
使二者发生联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
介 (Tính từ)
Upright; straightforward; has moral backbone (honorable, principled)
耿直;有骨气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
介 (Danh từ)
Armor; protective shell (e.g., body armor, breastplate)
铠甲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Shell; carapace (hard outer covering of crustaceans or insects)
甲壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shelled aquatic animal; shellfish (creature with a hard shell, e.g., mollusk, crustacean)
带甲壳的水生动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Preposition (a word that links nouns/pronouns to other words)
介词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Jiè (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
介 (Chữ số)
A colloquial measure word for people (regional), equivalent to 'a person' or 'one' in some dialects
用于人;相当于“个”
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
