Bản dịch của từ 介 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

(Động từ)

jiè
01

Between; in the middle of; intermediate

在两者当中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To mind/feel bothered by; to care about; to take to heart

存留; 放在心里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To introduce; to connect two parties (bring into contact or relation)

使二者发生联系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

jiè
01

Upright; straightforward; has moral backbone (honorable, principled)

耿直;有骨气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jiè
01

Armor; protective shell (e.g., body armor, breastplate)

铠甲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Shell; carapace (hard outer covering of crustaceans or insects)

甲壳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Shelled aquatic animal; shellfish (creature with a hard shell, e.g., mollusk, crustacean)

带甲壳的水生动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Preposition (a word that links nouns/pronouns to other words)

介词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Surname Jiè (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

jiè
01

A colloquial measure word for people (regional), equivalent to 'a person' or 'one' in some dialects

用于人;相当于“个”

Ví dụ
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép