Bản dịch của từ 介丘 trong tiếng Anh

介丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介丘 (Danh từ)

jiè qiū
01

Place name (an ancient toponym; also written as 介邱)

1.亦作“介邱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A large mountain; a great hill or mountain range (archaic usage)

2.大山。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A tiny earthen mound; a very small hillock

3.微小的土山。介,通“芥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介丘

jiè

qiū

Các từ liên quan

介义
介之推
介乘
介事
介于
丘井
丘亭
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép