Bản dịch của từ 介介 trong tiếng Anh

介介

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介介 (Động từ)

jiè jiè
01

To be deeply touched and unable to forget; to feel lingeringly concerned or uneasy

有所感触而不能忘记;耿耿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To separate; to isolate; to create a barrier

分隔;阻隔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介介

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
介于
介人
介介然
介众
介使
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép