Bản dịch của từ 介介然 trong tiếng Anh

介介然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介介然 (Tính từ)

jiè jiè rán
01

Heavy-hearted; full of worries or melancholy

2.形容心事重重。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A high, piercing or resounding sound; unusually striking or extraordinary in tone.

1.形容声音高亢,非同凡响。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介介然

jiè

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
然不
然且
然乃
然信
然则
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép