Bản dịch của từ 介士 trong tiếng Anh

介士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介士 (Danh từ)

jiè shì
01

Warrior; man-at-arms (archaic term for a military man or martial person)

1.武士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An upright, honorable person; someone of integrity and incorruptible character

2.耿介正直的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介士

jiè

shì

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
士习
士乡
士五
士人
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép