Bản dịch của từ 介宾 trong tiếng Anh

介宾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介宾 (Danh từ)

jiè bīn
01

A person who assisted or attended to guests during ancient village drinking ceremonies; a ceremonial attendant for guests

1.古代行乡饮酒礼时辅佐宾客的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A distinguished guest; an honored guest

2.犹贵宾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介宾

jiè

bīn

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
宾东
宾主
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép