Bản dịch của từ 介殻 trong tiếng Anh

介殻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介殻 (Danh từ)

jiè ké
01

Shell (of mollusks or other animals) — a hard protective outer covering, often calcareous and pigmented.

软体动物或其他动物的外壳。主要由石灰质和色素构成,质地坚硬,具有保护功能。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介殻

jiè

qiào

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép