Bản dịch của từ 介焉 trong tiếng Anh

介焉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介焉 (Tính từ)

jiè yān
01

Aloof and austere; upright and solitary in manner; proud and unapproachable

2.耿介孤高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Petty; trivial; minute (describing something very slight or insignificant)

1.细微貌。介,通“芥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介焉

jiè

yān

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép