Bản dịch của từ 介狄 trong tiếng Anh

介狄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介狄 (Danh từ)

jiè dí
01

The prime culprit or chief evil; an arch-villain or principal offender (archaic/literary)

犹言元凶。《诗.大雅.瞻卬》:“舍尔介狄,维予胥忌。”马瑞辰通释:“《说文》‘狄之为言淫辟也。’《广雅.释言》‘狄,辟也。’古或通以为淫辟之称。介狄谓大狄,犹云元恶也。”一说为披甲的北狄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介狄

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép