Bản dịch của từ 介白 trong tiếng Anh

介白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介白 (Danh từ)

jiè bái
01

Upright and innocent; morally clean and unblemished

1.耿介清白。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A spoken narration or explanatory lines in traditional Chinese opera (equivalent to 道白)

2.戏曲中的“道白”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介白

jiè

bái

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép