Bản dịch của từ 介石 trong tiếng Anh

介石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介石 (Danh từ)

jiè shí
01

Upright and steadfast; morally steadfast or resolute in integrity

1.谓操守坚贞。语出《易.豫》:“介于石,不终日,贞吉。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stele; inscribed stone (a monument or tombstone slab)

2.碑石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介石

jiè

shí

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
石丈
石丈人
石上草
石中美
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép