Bản dịch của từ 介绍人 trong tiếng Anh

介绍人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介绍人 (Danh từ)

jiè shào rén
01

Guarantor; person who vouches for or recommends someone

保证人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Matchmaker; intermediary who introduces people for relationships or opportunities

媒人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A person who recommends or introduces someone else

推荐或引入别人的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介绍人

jiè

shào

rén

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép