Bản dịch của từ 介绍信 trong tiếng Anh

介绍信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介绍信 (Danh từ)

jiè shào xìn
01

A letter issued by an organization or unit to certify the identity of the holder and explain relevant contact matters; a recommendation or introduction letter.

由机关、单位开具的证明持信人身份和说明有关接洽事宜的信件

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介绍信

jiè

shào

xìn

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép