Bản dịch của từ 介绍所 trong tiếng Anh

介绍所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介绍所 (Danh từ)

jiè shào suǒ
01

An intermediary agency or place that connects both parties.

居间沟通,使双方发生关系的机关或办事场所。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介绍所

jiè

shào

suǒ

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
所与
所业
所为
所主
所之
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép