Bản dịch của từ 介者 trong tiếng Anh

介者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介者 (Danh từ)

jiè zhě
01

An armored person; one who wears armor (archaic/rare)

1.披甲的人。

Ví dụ
02

A one-footed person; someone with only one foot (archaic/literary)

2.独足的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Insect with a shell or hard exoskeleton; shelled/armored insect

3.有甲壳的虫类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介者

jiè

zhě

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép